HSG 9 Hà Nội 2024 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
5 | 2
5 | 3
4 | 4
3 | 5
3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18,800 00:00:00 | 5 -3032:42:14 | 5 -3032:44:18 | 4 -3032:52:19 | 3 -3030:27:42 | 1,800 -3031:46:24 | |
| 2 | Lê | 12,800 00:38:48 | 5 00:05:46 | 5 00:10:25 | 2,800 00:22:36 | ||
| Total AC | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||