Danh sách các bài nộp trong Học sinh giỏi 9 Hà Nội 2025 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
Lọc các bài nộp
Thống kê
Tổng:
40 / 100
TLE | C++17
---
12.9 MB
40 / 100
TLE | C++17
---
12.9 MB
100 / 100
AC | C++17
0,18s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,49s
6.4 MB
100 / 100
AC | C++17
0,16s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,14s
3.8 MB
0 / 100
RTE | C++17
1,47s
4.3 MB
0 / 100
RTE | C++17
1,90s
4.3 MB
10 / 100
WA | C++17
0,34s
5.0 MB
100 / 100
AC | C++17
0,12s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,56s
4.6 MB
100 / 100
AC | C++17
0,11s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++20
1,66s
14.0 MB
10 / 100
MLE | C++20
5,85s
1.0 GB
100 / 100
AC | C++17
0,10s
3.9 MB
80 / 100
RTE | C++20
2,10s
945.2 MB
20 / 100
WA | C++20
2,66s
16.7 MB
10 / 100
RTE | C++17
7,36s
32.7 MB
100 / 100
AC | C++20
0,10s
3.9 MB
100 / 100
AC | C++20
0,07s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,37s
6.1 MB
90 / 100
WA | C++17
0,41s
13.7 MB
100 / 100
AC | C++17
1,28s
16.0 MB
100 / 100
AC | C++17
0,07s
3.9 MB
100 / 100
AC | C++17
0,07s
3.8 MB