Danh sách các bài nộp trong HSG 9 Hà Nội 2026 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
Lọc các bài nộp
Thống kê
Tổng:
100 / 100
AC | C++17
3,41s
13.6 MB
100 / 100
AC | C++17
0,77s
4.0 MB
100 / 100
AC | C++17
0,07s
3.6 MB
0 / 100
WA | C++17
0,06s
4.1 MB
0 / 100
WA | C++17
0,07s
4.2 MB
0 / 100
WA | C++17
0,45s
4.1 MB
0 / 100
WA | C++17
0,42s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
1,52s
6.6 MB
100 / 100
AC | C++17
2,38s
11.3 MB
100 / 100
AC | C++17
2,00s
13.6 MB
80 / 100
TLE | C++17
---
6.3 MB
51 / 100
WA | C++17
3,79s
9.8 MB
98 / 100
TLE | C++20
---
4.1 MB
98 / 100
TLE | C++17
---
4.1 MB
98 / 100
TLE | C++17
---
8.2 MB
100 / 100
AC | C++17
0,58s
8.1 MB
100 / 100
AC | C++17
0,04s
3.7 MB