HSG 9 Hà Tĩnh 2025 - 2026 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
4 | 2
6 | 3
6 | 4
4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18,800 00:00:00 | 4 -467:16:18 | 6 -466:24:47 | 6 -467:28:16 | 2,800 -466:20:23 | |
| 1 | Tăng Minh Tâm | 18,800 00:00:00 | 4 -420:17:13 | 6 -419:24:20 | 6 -420:52:29 | 2,800 -419:11:43 |
| 3 | Lê | 16 02:48:53 | 4 00:47:40 | 6 00:56:31 | 6 01:04:41 | |
| Total AC | 3 | 3 | 3 | 0 | ||