Hải Phòng - HSG THPT - 2022 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
6 | 2
6 | 3
8 | 4
10 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Kiệt | 30 00:00:00 | 6 -1343:16:23 | 6 -1343:18:50 | 8 -1343:22:44 | 10 -1343:29:47 |
| 2 | Tăng Minh Tâm | 27 00:00:00 | 6 -61:17:28 | 6 -61:20:38 | 8 -61:41:57 | 7 -60:08:37 |
| 3 | Phạm | 27 03:42:46 | 6 00:37:10 | 6 00:38:30 | 8 00:51:37 | 7 01:35:29 |
| Total AC | 3 | 3 | 3 | 1 | ||