Danh sách các bài nộp trong Thi thử TS10 Chuyên Sư Phạm 2026 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
Lọc các bài nộp
Thống kê
Tổng:
0 / 10
IR | PYPY3
3,58s
67.5 MB
100 / 100
AC | PYPY3
4,40s
110.8 MB
100 / 100
AC | PYPY3
5,58s
79.1 MB
32 / 100
WA | PYPY3
5,58s
100.9 MB
32 / 100
WA | PYPY3
4,08s
93.5 MB
18 / 100
RTE | C++17
3,37s
3.9 MB
10 / 100
RTE | C++17
6,95s
3.8 MB
20 / 20
AC | C++17
2,42s
23.0 MB
10 / 10
AC | C++17
0,37s
3.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,59s
4.6 MB
100 / 100
AC | C++17
0,74s
7.0 MB
60 / 100
RTE | C++17
3,73s
3.9 MB
34 / 100
RTE | C++17
3,86s
34.5 MB
2 / 100
RTE | C++17
3,78s
25.9 MB
20 / 20
AC | C++17
2,00s
42.2 MB
100 / 100
AC | C++17
0,74s
6.8 MB
100 / 100
AC | C++17
0,47s
10.6 MB
10 / 10
AC | C++17
0,73s
3.8 MB
2 / 10
WA | C++17
0,71s
3.8 MB
32 / 100
WA | C++17
0,43s
10.6 MB