HSG 9 Hà Nội 2026 (Riêng tư - chỉ dành cho học viên)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
5 | 2
5 | 3
4 | 4
3 | 5
3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17,850 00:00:00 | 5 -3600:19:11 | 5 -3600:21:31 | 3,920 -3600:58:11 | 1,530 -3598:22:28 | 2,400 -3598:45:51 | |
| 2 | illusionary | 14 07:10:59 | 5 02:13:02 | 5 02:25:41 | 4 02:32:15 | 0 02:07:45 | |
| Total AC | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||